The television network aired a new variety program last night.
Dịch: Mạng truyền hình phát sóng một chương trình đa dạng mới tối qua.
He enjoys watching variety programs on weekends.
Dịch: Anh ấy thích xem các chương trình đa dạng vào cuối tuần.
chương trình biểu diễn đa dạng
chương trình đa dạng
sự đa dạng
đa dạng, phong phú
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
sự phóng thích tù nhân
không khí trong lành
Bộ trưởng Bộ Thương mại
Âm thanh rỗng
đám cưới xa hoa
trả đũa, trả thù
người dân cảnh giác
Chiến binh bão tố