The prisoner release was part of the peace agreement.
Dịch: Việc phóng thích tù nhân là một phần của thỏa thuận hòa bình.
There was a prisoner release yesterday.
Dịch: Đã có một vụ thả tù nhân vào ngày hôm qua.
thả tù nhân
giải phóng tù nhân
phóng thích
sự phóng thích
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
cá lăng
bờ biển Việt Nam
rất thuyết phục
giá vé đơn lẻ
cách dạy con
cây tía tô
chất tẩy trắng bảng
Tây Nguyên