The campaign was successful in raising awareness.
Dịch: Chiến dịch đã thành công trong việc nâng cao nhận thức.
She volunteered for the political campaign.
Dịch: Cô ấy tình nguyện cho cuộc chiến dịch chính trị.
hoạt động
cuộc vận động
người vận động
vận động
01/09/2025
/ˈtrɪɡər ˈæpɪtaɪt/
phiên bản cơ bản
gạo hạt ngắn
dịch vụ điều tra
mạch nha
cột lái
chảy nước miếng
cọ mũi, dụi đầu
Lời chúc Tết Nguyên Đán