She remained watchful during the night.
Dịch: Cô ấy vẫn cảnh giác suốt cả đêm.
The watchful parents kept an eye on their children.
Dịch: Những bậc phụ huynh cảnh giác đã theo dõi con cái của họ.
cảnh giác
thận trọng
sự cảnh giác
theo dõi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Thông tin sức khỏe
mạng cục bộ
Quảng trường Đỏ
Xã hội dân sự
đầu tư
địa phận tỉnh thành
Sự kiểm tra, sự soát xét
Nghề liên quan đến trí tuệ nhân tạo