I was so moved to tears by the ending of the movie.
Dịch: Tôi đã rất cảm động rơi lệ bởi cái kết của bộ phim.
The story of her resilience moved me to tears.
Dịch: Câu chuyện về sự kiên cường của cô ấy đã khiến tôi cảm động rơi lệ.
xúc động
bị ảnh hưởng
chân thành
làm cảm động
sự cảm động
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
ngày ly thân/ngày chia tách
khăn lau
Các dịp lễ hội hoặc sự kiện mang lại niềm vui và hân hoan
tuyến đường giao thông
sự tạo kiểu, sự trang trí
quan điểm văn hóa
người đại lý quảng cáo
sự liều lĩnh