She gave an emotional speech.
Dịch: Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc.
The movie was very emotional.
Dịch: Bộ phim đó rất xúc động.
nhạy cảm
nhiệt huyết
cảm xúc
thể hiện cảm xúc
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
kỷ niệm ngày
Ngũ cốc nguyên hạt
Chòm sao Thiên Ưng
ảnh chân dung
bảo vệ tia cực tím
bị cuốn trôi
Ảnh văn phòng
Sự u sầu, trầm cảm