These are the essential parts of the machine.
Dịch: Đây là các bộ phận thiết yếu của máy móc.
The essential parts of a good diet include fruits and vegetables.
Dịch: Các bộ phận thiết yếu của một chế độ ăn uống tốt bao gồm trái cây và rau quả.
Thành phần chính
Yếu tố cơ bản
thiết yếu
bản chất
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
vừa may mắn vừa rắc rối
khăn ướt cho trẻ em
Ảnh hưởng ban đầu
địa vị xã hội
phát biểu tiếng Hàn
đĩa, tấm, bản
thẻ làm việc
ngôn ngữ văn hóa