Her social rank determines her access to certain privileges.
Dịch: Địa vị xã hội của cô ấy quyết định quyền tiếp cận một số đặc quyền.
In many cultures, social rank is inherited.
Dịch: Trong nhiều nền văn hóa, địa vị xã hội được thừa kế.
tình trạng xã hội
giai cấp xã hội
xã hội
hạng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hủy hoại mãi mãi
Ngôn ngữ thiết kế
lễ nhậm chức
nơi cư trú
chứng chỉ ngoại ngữ
bệnh viện quân đội
Giáo dục thể chất
công nghệ ngôn ngữ