The vase is broke.
Dịch: Chiếc bình bị vỡ.
He broke the window.
Dịch: Anh ấy đã làm vỡ cửa sổ.
My phone is broke.
Dịch: Điện thoại của tôi bị hỏng.
bị gãy
bị hư hại
bị vỡ
sự gãy, sự vỡ
làm gãy, làm vỡ
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Thoát vị đĩa đệm
Dịch vụ viễn thông
thông tin đăng nhập
học xong với thành tích xuất sắc (dùng để khen ngợi sinh viên tốt nghiệp)
Bầy tỏ sự bất bình
nghĩa vụ nộp phạt
Trang phục kỳ dị
vũ trụ vật chất