The vase is broke.
Dịch: Chiếc bình bị vỡ.
He broke the window.
Dịch: Anh ấy đã làm vỡ cửa sổ.
My phone is broke.
Dịch: Điện thoại của tôi bị hỏng.
bị gãy
bị hư hại
bị vỡ
sự gãy, sự vỡ
làm gãy, làm vỡ
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
đất nước già hóa
Tìm kiếm thử thách
Dáng người mảnh khảnh
lỗi dùng thuốc
Danh bạ nghiên cứu
áo khoác nhẹ
nhạc trap
nhân tài địa phương