The success of the project was unanticipated.
Dịch: Sự thành công của dự án là không lường trước được.
An unanticipated problem arose during the meeting.
Dịch: Một vấn đề không lường trước đã nảy sinh trong cuộc họp.
bất ngờ
không thấy trước
sự dự đoán
dự đoán
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
mô hình sâu sắc và tinh tế
Đồ ăn nhẹ
sao Việt
báo cáo kinh doanh
Sử dụng triệt để
được giữ lại
đèn đường
Âm lịch