The players are busy on the field preparing for the game.
Dịch: Các cầu thủ đang bận rộn trên sân chuẩn bị cho trận đấu.
The team was busy on the field practicing their passing skills.
Dịch: Đội đang bận rộn trên sân tập luyện kỹ năng chuyền bóng.
Sự co lại hoặc giảm tốc của hoạt động kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.