She created a photo album for their vacation.
Dịch: Cô ấy đã tạo một album ảnh cho kỳ nghỉ của họ.
I love looking through old photo albums.
Dịch: Tôi thích xem những album ảnh cũ.
sách ảnh
bộ sưu tập ảnh
hình ảnh
chụp ảnh
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
mẹo mua sắm
gà tẩm gia vị
Bình giữ nhiệt
mặt hàng rau quả
sản phẩm trung gian
buồng đốt, buồng nung
Lễ nghi thiêng liêng
Ngày Trái Đất