She created a photo album for their vacation.
Dịch: Cô ấy đã tạo một album ảnh cho kỳ nghỉ của họ.
I love looking through old photo albums.
Dịch: Tôi thích xem những album ảnh cũ.
sách ảnh
bộ sưu tập ảnh
hình ảnh
chụp ảnh
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
người biện hộ, người ủng hộ
hư hỏng, bị hư, bị làm hư
món khai vị
côn trùng
khu, phòng, ngăn (trong bệnh viện hoặc nhà tù)
cua bùn
làn đường vận chuyển
phía trước