She is an advocate for women's rights.
Dịch: Cô ấy là một người biện hộ cho quyền của phụ nữ.
He advocated for environmental protection.
Dịch: Anh ấy vận động cho việc bảo vệ môi trường.
người ủng hộ
người thúc đẩy
sự biện hộ
biện hộ
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
thời tiết âm u
Bắt giữ giam giữ
Đôi mắt buồn biết nói
Kem dưa gang
chu kỳ kinh nguyệt
mục tiêu thanh toán
Bóp ra, vắt ra
đánh giá tiến độ