I made a virtual copy of the document for backup.
Dịch: Tôi đã tạo một bản sao ảo của tài liệu để sao lưu.
The virtual copy allows for easy sharing among team members.
Dịch: Bản sao ảo cho phép chia sẻ dễ dàng giữa các thành viên trong nhóm.
bản sao kỹ thuật số
bản sao điện tử
tính ảo
biến thành ảo
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Người phụ nữ có khả năng
tỏa sáng và tự tin
Người mẫu chuyển giới
mẹ 7 con
sân bay đóng cửa
thế giới điện tử
mạng lưới nhà thuốc
cài đặt tham số