The police took a video recording of the incident.
Dịch: Cảnh sát đã quay video về vụ việc.
We watched a video recording of the wedding.
Dịch: Chúng tôi đã xem video ghi lại đám cưới.
video
bản ghi
ghi lại
máy ghi âm/hình
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Giấy chứng nhận nợ
cái gì vậy
Hình phạt
tình cảm vợ chồng
Cơ chế đa phương
cuộc đấu tranh sinh tồn
Văn hóa Hakka
khối ngành sư phạm