The construction requires high-quality tube steel.
Dịch: Công trình yêu cầu thép ống chất lượng cao.
They used tube steel to build the framework of the structure.
Dịch: Họ đã sử dụng thép ống để xây dựng khung của cấu trúc.
thép rỗng
thép ống
ống
thép
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
giống như chim
hay mắc phải
ngạt thở
chiếc sofa rộng rãi
tai nạn giao thông
Tận hưởng thiên nhiên
khung cảnh hàng trăm người
Danh sách gọi tên