noun
nem
bánh cuốn hoặc món ăn được cuốn trong lá
noun
fanta
Nước ngọt có ga, thường có hương vị trái cây.
adjective
lustrous
bóng loáng, sáng bóng, rực rỡ
noun
curriculum design
thiết kế chương trình giảng dạy
noun
relationship suitability
/rɪˌleɪʃənˈʃɪp sjuːtəˈbɪləti/ Sự phù hợp trong mối quan hệ
phrase
things will turn out alright
/θɪŋz wɪl tɜrn aʊt ɔrˈlaɪt/ mọi thứ sẽ ổn thôi