The car spun out on the ice.
Dịch: Chiếc xe mất lái trên băng.
The meeting spun out to three hours.
Dịch: Cuộc họp kéo dài đến ba tiếng.
kéo dài
gia hạn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
dọn dẹp ngoài trời
làn da rám nắng
quản lý tòa nhà
bức ra ánh sáng
khía cạnh bảo mật
mốc phạt tù bằng thời hạn tạm giam
kiểm soát viên không lưu
cuộc bạo loạn, nổi loạn