Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "retired"

noun
Retired star
/rɪˈtaɪərd stɑːr/

Ngôi sao đã giải nghệ

noun
retired people
/rɪˈtaɪərd ˈpiːpl/

những người đã nghỉ hưu

noun
retired senator
/rɪˈtaɪərd ˈsɛnətər/

thượng nghị sĩ đã nghỉ hưu

noun
retired racer
/rɪˈtaɪərd ˈreɪsər/

tay đua đã giải nghệ

noun
retired officer
/rɪˈtaɪərd ˈɒfɪsər/

sĩ quan về hưu

adjective
Retired
/rɪˈtaɪərd/

Nghỉ hưu

noun
retired employee
/rɪˈtaɪərd ˈɛmˌplɔɪiː/

nhân viên đã nghỉ hưu

noun
retired worker
/rɪˈtaɪərd ˈwɜrkər/

công nhân nghỉ hưu

noun
retired worker
/rɪˈtaɪərd ˈwɜrkər/

Công nhân đã nghỉ hưu

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

15/01/2026

financial solution

/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/

giải pháp tài chính, biện pháp tài chính, giải pháp về tài chính

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY