Many retired people enjoy traveling.
Dịch: Nhiều người đã nghỉ hưu thích đi du lịch.
The government provides support for retired people.
Dịch: Chính phủ hỗ trợ cho những người đã nghỉ hưu.
người hưởng lương hưu
nghỉ hưu
sự nghỉ hưu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
một cái gì đó
nguyên tắc làm việc
bảng giá
hé mở
mũi khoan, máy khoan
kinh nghiệm chinh chiến
Kem Nhật Bản
Nâng cao chất lượng cuộc sống