He is a retired teacher.
Dịch: Ông ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu.
My father is retired.
Dịch: Bố tôi đã về hưu.
Đã lĩnh lương hưu
Không còn hoạt động
Nghỉ hưu
Sự nghỉ hưu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
người đàn ông dễ cáu gắt
ung thư tuyến giáp
cây rau dền
Độ giá trị của kiểm tra
gia súc đực
thìa múc canh
liên quan đến đổi mới
Tìm kiếm lời khuyên một cách lén lút