He is a retired teacher.
Dịch: Ông ấy là một giáo viên đã nghỉ hưu.
My father is retired.
Dịch: Bố tôi đã về hưu.
Đã lĩnh lương hưu
Không còn hoạt động
Nghỉ hưu
Sự nghỉ hưu
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
sự đô thị hóa
Trời nóng 40 độ
Suất dự Champions League
Kiến trúc cổ điển Trung Quốc
chuyện cá nhân
thiết bị điện
bờ kè, tường chắn
ngón tay thứ tư