The music resonates with her emotions.
Dịch: Âm nhạc vang vọng với cảm xúc của cô ấy.
His words resonate deeply with the audience.
Dịch: Lời nói của anh ấy dội lại sâu sắc với khán giả.
vang lại
dội lại
sự vang vọng
vang vọng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cây buồm trắng
buồn rầu, thương tiếc
nỗi khao khát, nỗi nhớ
Người mẹ cho con bú
mãi mãi đoàn kết
Thiết bị lướt sóng
Vịt quay
lối vào