The project is progressing progressively over time.
Dịch: Dự án đang tiến triển một cách dần dần theo thời gian.
The weather is getting progressively warmer as summer approaches.
Dịch: Thời tiết đang dần dần ấm lên khi mùa hè đến gần.
dần dần
từng bước một
sự tiến bộ
tiến bộ
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
súp ngao
sản xuất trang phục
chiều sâu phạm vi
chờ đợi
Thịt heo kho
si rô
nguy cơ mắc bệnh
sức khỏe não bộ