The project is progressing progressively over time.
Dịch: Dự án đang tiến triển một cách dần dần theo thời gian.
The weather is getting progressively warmer as summer approaches.
Dịch: Thời tiết đang dần dần ấm lên khi mùa hè đến gần.
dần dần
từng bước một
sự tiến bộ
tiến bộ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
cành cây phủ đầy rêu
chiếm cờ
nội dung dài
Xúc xích khô
quần ống loe
Lan can
nguồn thông tin
Khóm sấy