I ran into my previous coworker at the conference.
Dịch: Tôi đã gặp lại đồng nghiệp trước đây của mình tại hội nghị.
She still keeps in touch with her previous coworkers.
Dịch: Cô ấy vẫn giữ liên lạc với những đồng nghiệp trước đây.
đồng nghiệp cũ
cựu đồng nghiệp
đồng nghiệp
hợp tác
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cổ phiếu phổ thông
cư dân Bahrain
thời trang thành thị
sự sáng tạo ẩm thực
tỉnh Cà Mau
khóa học kinh doanh
phòng tập thể hình
có nhịp điệu