Food creativity is essential for developing new dishes.
Dịch: Sự sáng tạo ẩm thực là rất cần thiết để phát triển các món ăn mới.
This restaurant is known for its food creativity.
Dịch: Nhà hàng này nổi tiếng với sự sáng tạo ẩm thực.
sự sáng tạo trong nấu ăn
sự đổi mới ẩm thực
sáng tạo
tạo ra
sự sáng tạo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Hạn chế giao thông
tán dương, nịnh nọt
bộ sưu tập các tác phẩm hoặc tài liệu của một cá nhân
về chung một nhà
trọng lượng riêng
bữa tiệc đám cưới
thuộc về mùa đông; lạnh giá
Sông Hằng