The product was criticized for its poor quality.
Dịch: Sản phẩm đã bị chỉ trích vì chất lượng kém.
Poor quality materials can lead to safety issues.
Dịch: Vật liệu chất lượng kém có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn.
kém
không đạt tiêu chuẩn
chất lượng
giảm chất lượng
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
kỳ quái, lạ lùng
suy nghĩ
kiêng, tránh
Bệnh viêm khớp
Người tạo xu hướng
cà vạt
hệ tư tưởng
Bêtông cường độ cao