The product was criticized for its poor quality.
Dịch: Sản phẩm đã bị chỉ trích vì chất lượng kém.
Poor quality materials can lead to safety issues.
Dịch: Vật liệu chất lượng kém có thể dẫn đến các vấn đề về an toàn.
kém
không đạt tiêu chuẩn
chất lượng
giảm chất lượng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
các công việc trong gia đình
cốc thủy tinh có tay cầm dùng để đo lường chất lỏng trong phòng thí nghiệm
Vi phạm an ninh hoặc sự cố bảo mật
tiền bồi thường trả trước
Liên hiệp thanh niên cấp quận
nụ cười hạnh phúc
Điều chỉnh công việc
Sự ghép đôi, sự kết hợp