The plastic was so pliant that it could be easily shaped.
Dịch: Nhựa dẻo đến mức có thể dễ dàng định hình.
She has a pliant personality that adapts well to new environments.
Dịch: Cô ấy có tính cách dễ thích nghi phù hợp với môi trường mới.
Sự tạo ra sắc tố nhỏ, thường được sử dụng trong thẩm mỹ để làm cho tóc, lông mày hoặc các vùng da khác trông tự nhiên hơn.