The smell of baking bread permeated the house.
Dịch: Mùi bánh mì nướng lan tỏa khắp nhà.
The new ideas slowly permeated the organization.
Dịch: Những ý tưởng mới từ từ thấm nhuần vào tổ chức.
lan tỏa
xâm nhập
sự lan tỏa
có thể thấm qua
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chiến lược bảo vệ tài chính cá nhân
cộng đồng phụ nữ
đưa đến trường
Chi phí hoạt động
hệ thống động
áo thun hồng pastel
Đồ nội thất
không nghe lời, không tuân theo