Her sense of style is an oddity to some people.
Dịch: Gu thời trang của cô ấy là một điều kỳ lạ đối với một số người.
The book is full of interesting oddities.
Dịch: Cuốn sách chứa đầy những điều kỳ lạ thú vị.
tính chất khác thường
sự lập dị
sự dị thường
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Sự công nhận, sự nhận diện
chiến binh
Không quá khó dễ
giảm bớt, làm nhẹ đi
di dời dân
hội nghị phát triển
phản ứng khủng hoảng
Xe nhập khẩu