The nude photo scandal led to his resignation.
Dịch: Vụ scandal ảnh khoả thân đã dẫn đến việc ông ta từ chức.
She was caught in a nude photo scandal.
Dịch: Cô ấy bị vướng vào một vụ scandal ảnh khoả thân.
scandal ảnh trần trụi
ảnh nude gây scandal
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
giọng vang
Chúc bạn mọi ước mơ đều trở thành hiện thực.
thể hiện tài năng
chi phí cao
thành phần hóa học
bom dưới nước
công nghệ lò đốt
múa mừng