She has newly discovered a passion for painting.
Dịch: Cô ấy vừa mới phát hiện ra niềm đam mê với hội họa.
The newly constructed building is impressive.
Dịch: Tòa nhà vừa mới được xây dựng thật ấn tượng.
gần đây
tươi mới
sự mới mẻ
mới
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
xe ba bánh có động cơ
cái bay
Sự nản lòng
đèn tiết kiệm năng lượng
suốt cả ngày
Luật môi trường
luồng suy nghĩ
Cá cạo