I have a medical check-up scheduled for next week.
Dịch: Tôi đã lên lịch kiểm tra y tế vào tuần tới.
It's important to get a medical check-up regularly.
Dịch: Điều quan trọng là phải kiểm tra y tế thường xuyên.
kiểm tra sức khỏe
khám sức khỏe
kiểm tra
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Nghị quyết 98
Tôi yêu bạn
tình trạng kinh tế
trung tâm logistics
Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm
bình xịt tẩy rửa
tấm trượt, băng, trang trình chiếu
sự không chắc chắn về tài chính