The fabric features interlacing patterns.
Dịch: Vải có các mẫu đan xen.
The artist's work is known for its interlacing themes.
Dịch: Tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng với các chủ đề đan xen.
sự đan xen
sự quấn vào nhau
đan xen
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
sự kết án; niềm tin chắc chắn
hợp đồng mua bán bất động sản
tình hình bão
công nghệ sạch
cuộc gặp gỡ đầu tiên
bữa ăn nhẹ vào ban đêm
hàng năm
nửa đảo