Please check the details before submitting the form.
Dịch: Vui lòng kiểm tra chi tiết trước khi nộp đơn.
I need to check the details of the contract.
Dịch: Tôi cần kiểm tra các chi tiết của hợp đồng.
xác minh chi tiết
xem lại chi tiết
sự kiểm tra
chi tiết
02/01/2026
/ˈlɪvər/
loại bỏ chướng ngại vật
chi cá voi vây đai
khiêm tốn, không kiêu ngạo
tiêu xài sang chảnh
chất cấm
đường chéo
túi tái chế
mục đích để cho xong