Follow the inspection procedure carefully.
Dịch: Hãy tuân thủ quy trình kiểm tra một cách cẩn thận.
The inspection procedure includes several steps.
Dịch: Quy trình kiểm tra bao gồm nhiều bước.
quá trình kiểm tra
quá trình xác minh
kiểm tra
người kiểm tra
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Điểm áp lực
vùng ôn đới
Bộ Tài chính
ý tưởng cốt lõi
đan xen lẫn nhau
số dư khả dụng
cây sừng gạc
cặp đôi nổi tiếng