He bought a horse-related book about riding techniques.
Dịch: Anh ấy mua một cuốn sách liên quan đến ngựa về kỹ thuật cưỡi ngựa.
The festival featured many horse-related activities.
Dịch: Lễ hội có nhiều hoạt động liên quan đến ngựa.
thuộc ngựa
liên quan đến ngựa
kỹ năng cưỡi ngựa
huấn luyện ngựa
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thì tương lai
Đạo Công giáo
gây rối, làm phiền
bằng tốt nghiệp
hương liệu tự nhiên
đối lập
thời gian giảm giá
Phố cổ Hội An