They hoarded food during the war.
Dịch: Họ tích trữ thức ăn trong suốt cuộc chiến.
He hoarded stamps as a hobby.
Dịch: Anh ấy sưu tầm tem như một sở thích.
tích trữ
cất giấu
gom góp
người tích trữ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
xe bồn chở nhiên liệu
báo động đỏ nội viện
tổng số
Cơ cấu cây trồng
sạc pin
hỗ trợ thở oxy
tổ chức không gian
Dịch tự động/Dịch tức thời