They hoarded food during the war.
Dịch: Họ tích trữ thức ăn trong suốt cuộc chiến.
He hoarded stamps as a hobby.
Dịch: Anh ấy sưu tầm tem như một sở thích.
tích trữ
cất giấu
gom góp
người tích trữ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
quan hệ tình dục
yêu b&7857;ng d&7847;u tr&7867; em
dịch vụ cứu hộ ven đường
sách đỏ
thế hệ năng động
câu lạc bộ bóng đá
Thế hệ tiếp theo
nghiên cứu giao thông