She organized all the documents in the file cabinet.
Dịch: Cô ấy đã sắp xếp tất cả các tài liệu trong tủ hồ sơ.
The file cabinet is locked for security reasons.
Dịch: Tủ hồ sơ được khóa vì lý do an ninh.
tủ tài liệu
tủ đựng tài liệu
hồ sơ
sắp xếp hồ sơ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chính trị cánh hữu
giai đoạn cuối
đường vòng, sự vượt qua
mận đen
Màn hình có tần số quét cao
có tác động lớn
biểu thức đa thức
băng vệ sinh