The feedback control system helps maintain stability.
Dịch: Hệ thống điều khiển phản hồi giúp duy trì sự ổn định.
Engineers use feedback control in various applications.
Dịch: Các kỹ sư sử dụng điều khiển phản hồi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Nợ phải trả, khoản phải trả (liên quan đến công nợ của doanh nghiệp)