This dress is a popular fashion item.
Dịch: Chiếc váy này là một item thời trang phổ biến.
She always buys new fashion items.
Dịch: Cô ấy luôn mua những item thời trang mới.
món đồ thời trang
món thời trang
thời trang
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Cuộc sống tuổi thiếu niên
trường đại học chính quy
thông số kỹ thuật
tiệc sinh nhật lần đầu
cua bùn
thể thơ limerick, một thể thơ ngắn, hài hước, thường có năm câu
đang phát sóng
cái nhìn sắc bén