The fandom for that TV show is huge.
Dịch: Cộng đồng người hâm mộ của chương trình TV đó rất lớn.
She is active in several fandoms.
Dịch: Cô ấy hoạt động tích cực trong nhiều cộng đồng người hâm mộ.
Hội người hâm mộ
Lượng người hâm mộ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Chương trình thưởng
Giám sát xây dựng
tiết kiệm
hướng dẫn
mấy điểm
thành phần trang trí món ăn
Nhà báo ảnh
lời hứa