The government is investing in emerging industries.
Dịch: Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.
Emerging industries are creating new jobs.
Dịch: Các ngành công nghiệp mới đang tạo ra việc làm mới.
ngành công nghiệp đang hình thành
nền công nghiệp mới
mới
công nghiệp
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bước dài, bước chân nhanh; bước đi vững vàng
những điểm yếu; sự dễ bị tổn thương
bệnh truyền từ động vật sang người
sửa đổi, chỉnh sửa
có kỹ năng, tài năng
góc nhọn
bếp nhỏ
huấn luyện thể thao trẻ