The government is investing in emerging industries.
Dịch: Chính phủ đang đầu tư vào các ngành công nghiệp mới.
Emerging industries are creating new jobs.
Dịch: Các ngành công nghiệp mới đang tạo ra việc làm mới.
ngành công nghiệp đang hình thành
nền công nghiệp mới
mới
công nghiệp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
giọng vang
biểu tượng của hy vọng
người theo chủ nghĩa xã hội
ấn định giá
cuộc truy tìm đam mê
đồ uống đông lạnh
Người lắng nghe chủ động
Mang lại kết quả