I earnestly request your assistance with this matter.
Dịch: Tôi yêu cầu khẩn thiết sự giúp đỡ của bạn về vấn đề này.
They earnestly request that you attend the meeting.
Dịch: Họ yêu cầu khẩn thiết rằng bạn tham dự cuộc họp.
yêu cầu nghiêm túc
thỉnh cầu chân thành
yêu cầu
thỉnh cầu
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Đối tác kinh doanh
Thông báo chấp nhận
nguồn thu nhập ổn định
hoàn đơn vị liên
biển báo cấm
công trình vĩ đại
chèn vào, bỏ vào, chèn thêm
hợp đồng đa ngôn ngữ