I enjoy reading digital comics on my tablet.
Dịch: Tôi thích đọc truyện tranh kỹ thuật số trên máy tính bảng của mình.
Many artists are now producing digital comics.
Dịch: Nhiều nghệ sĩ hiện đang sản xuất truyện tranh kỹ thuật số.
quá trình hoặc phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu để tổ chức và quản lý dữ liệu trong hệ thống thông tin