The decontamination process took several hours.
Dịch: Quá trình khử độc mất vài giờ.
They used special chemicals for decontamination.
Dịch: Họ đã sử dụng các hóa chất đặc biệt để khử độc.
khử độc
khử trùng
chất gây ô nhiễm
làm ô nhiễm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
bóng tối rõ ràng
lùm xùm tình ái
bị xé nhỏ, bị nghiền nát
Hợp tác đa phương
sự kính sợ, sự tôn kính
tập đoàn truyền thông
nhân cách người biểu diễn
Đông Bắc Á