The debates were heated.
Dịch: Các cuộc tranh luận đã rất gay gắt.
We watched the presidential debates.
Dịch: Chúng tôi đã xem các cuộc tranh luận của ứng cử viên tổng thống.
các lý lẽ
các cuộc thảo luận
các cuộc tranh cãi
tranh luận
sự tranh luận
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
hàm dưới
món gà xào tỏi
làm mê hoặc, quyến rũ
cướp
người quản lý văn phòng hỗ trợ
đạo đức nghiên cứu
chính quyền mới
điểm 10 tinh tế