The road is curving around the hill.
Dịch: Con đường đang uốn cong quanh đồi.
She has a curving line in her artwork.
Dịch: Cô ấy có một đường cong trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
uốn
vặn
đường cong
uốn cong
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
hộ gia đình đổi mới
Hot KOL
địa điểm kinh doanh
không bình thường
lái xe có trách nhiệm
tàu giám sát
sống chung, chung sống
bản kế hoạch xây dựng