She drives a sleek coupe.
Dịch: Cô ấy lái một chiếc xe coupe thanh lịch.
The couple enjoyed a glass of coupe at dinner.
Dịch: Cặp đôi đã thưởng thức một ly rượu coupe trong bữa tối.
xe
xe sedan
xe coupe
cắt tóc
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
phát triển rộng rãi
Sự đổi mới và niềm vui thích
Người quản lý hoặc làm việc trong rừng
nhạc gây buồn
trình bày sáng tạo
Đội bay
vừa nói chuyện vừa bán hàng
Cấu trúc môi