Her conscientiousness in her work earned her a promotion.
Dịch: Sự cẩn thận trong công việc của cô ấy đã giúp cô thăng chức.
He approached every task with great conscientiousness.
Dịch: Anh ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự cẩn thận lớn.
sự siêng năng
sự tỉ mỉ
cẩn thận
một cách cẩn thận
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
ngày trong tuần (trừ thứ Bảy và Chủ Nhật)
cắt, chém
đồng vàng
chia sẻ doanh thu
đất khách
chẩn đoán
sở trường, năng khiếu
linh mục