The central bank regulates the money supply.
Dịch: Ngân hàng trung ương điều chỉnh nguồn cung tiền.
The central bank's decisions impact the economy significantly.
Dịch: Các quyết định của ngân hàng trung ương ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
quyền lực tiền tệ
ngân hàng dự trữ
ngân hàng trung ương
tập trung
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tập trung vào thành tựu
tin đồn lạnh nhạt
kiểm soát tài chính
tuyên bố
Phó hiệu trưởng
Nhà đầu tư thiên thần
Thông tin đáng ngờ
lưới điện